chủ sự

chủ sự

Trong buổi lễ, vị chủ sự đọc diễn văn khai mạc rất trang trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên chức đứng đầu một bộ phận, một sự vụ nhỏ trong bộ máy hành chính thời phong kiến hoặc thời thuộc Pháp: "Chủ sự" một chức quan nhỏ, phụ trách một công việc cụ thể trong các cơ quan hành chính ngày xưa.
    • Người chịu trách nhiệm chính, điều hành một công việc, sự kiện nào đó: Nghĩa rộng hơn, "chủ sự" có thể chỉ người đứng ra tổ chức, điều khiển một việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ta từng giữ chức chủ sự một ty nhỏ trong bộ Lại thời Nguyễn. (Ông ta từng giữ chức chủ sự một ty nhỏ trong bộ Lại thời Nguyễn.)
    • Trong buổi lễ, vị chủ sự đọc diễn văn khai mạc rất trang trọng. (Trong buổi lễ, vị chủ sự đọc diễn văn khai mạc rất trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm chủ sự": đảm nhiệm vai trò người điều hành chính.
    • Ông cụ được mời làm chủ sự cho đám cưới của con trai. (Ông cụ được mời làm chủ sự cho đám cưới của con trai.)
Biến thể từ gần giống
  • Chủ tọa (danh từ): người chủ trì, điều khiển một cuộc họp, hội nghị.
    • Chủ tọa cuộc họp yêu cầu mọi người giữ trật tự. (Chủ tọa cuộc họp yêu cầu mọi người giữ trật tự.)
  • Chủ trì (động từ): đứng ra tổ chức, điều hành.
    • Giám đốc sẽ chủ trì buổi họp quan trọng này. (Giám đốc sẽ chủ trì buổi họp quan trọng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Người điều hành: người phụ trách, chỉ đạo công việc.
  • Quan nhỏ: chức quan cấp thấp (nghĩa lịch sử).
Lưu ý
  • Từ "chủ sự" ngày nay ít được dùng trong ngữ cảnh hành chính hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc các nghi lễ truyền thống.